Gói này tặng khoản tín dụng hóa đơn $100 trong những tháng có mức sử dụng từ 1,000 kWh trở lên. Theo mức sử dụng chúng tôi tính, 8 trong 12 tháng không nhận được khoản tín dụng.
Có 90 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn trong một năm.
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$48.67
19.5
500
$92.00
18.4
750
$135.33
18.0
900
$161.33
17.9
999
$178.49
17.9
1,000
$78.67
7.9
1,100
$96.00
8.7
1,250
$122.00
9.8
1,500
$165.33
11.0
1,750
$208.67
11.9
2,000
$252.00
12.6
2,500
$338.67
13.5
Hóa đơn được tính lại từ giá trên PowerToChoose, chỉ áp dụng khoản tín dụng hóa đơn khi mức sử dụng đạt điều kiện. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
18.4¢ / 7.9¢ / 12.6¢
Thời hạn
12 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$100 (theo EFL)
Phí & tín dụng
A $100 bill credit will be applied to each billing cycle in which usage is greater than 1,000 kWh.
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 6.413¢/kWh, nhưng 93 trong 159 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 6.5333¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $1.20 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.05¢/kWh.
Phí năng lượng
10.9900¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
6.4130¢/kWh + $5/tháng
Tín dụng hóa đơn
$100 khi mức dùng từ 1,000 kWh trở lên
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$100
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
37%
Phiên bản EFL
REFE_Sure
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗