70 gói điện tại TNMP sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$48.25
19.3
500
$83.50
16.7
750
$118.75
15.8
900
$139.90
15.5
999
$153.86
15.4
1,000
$154.00
15.4
1,100
$168.00
15.3
1,250
$189.00
15.1
1,500
$224.00
14.9
1,750
$259.00
14.8
2,000
$294.00
14.7
2,500
$364.00
14.6
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
16.7¢ / 15.4¢ / 14.7¢
Thời hạn
24 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $480) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Get up to $200 back for going green. Lock in a competitive fixed rate for 24 months of 100% renewable electricity and get a $100 bill credit after your first month, plus another $100 credit after 6 months. Available to new residential customers online.
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 7.4022¢/kWh, nhưng 130 trong 145 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 7.771¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $3.69 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
Phí năng lượng
6.7000¢/kWh
Phí cơ bản
$5/tháng
Phí truyền tải (TDU)
7.4022¢/kWh + $8/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗