35 gói điện tại TNMP sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$47.50
19.0
500
$82.00
16.4
750
$116.50
15.5
900
$137.20
15.2
999
$150.86
15.1
1,000
$151.00
15.1
1,100
$164.70
15.0
1,250
$185.25
14.8
1,500
$219.50
14.6
1,750
$253.75
14.5
2,000
$288.00
14.4
2,500
$356.50
14.3
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
16.4¢ / 15.1¢ / 14.4¢
Thời hạn
12 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $240) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Get up to $200 back for going green. Lock in a competitive fixed rate for 12 months of 100% renewable electricity and get a $100 bill credit after your first month, plus another $100 credit after 6 months. Available to new residential customers online.
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 7.4022¢/kWh, nhưng 130 trong 145 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 7.771¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $3.69 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
Phí năng lượng
6.4000¢/kWh
Phí cơ bản
$5/tháng
Phí truyền tải (TDU)
7.4022¢/kWh + $8/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗