TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.
Veteran Energy · TNMP
Basic 12
12 thángFixed
3% năng lượng tái tạo
$2,040/năm
với 18,000 kWh/năm · khoảng $170/tháng
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
| kWh | Hóa đơn | ¢/kWh |
| 250 | $34.25 | 13.7 |
| 500 | $61.50 | 12.3 |
| 750 | $88.75 | 11.8 |
| 900 | $105.10 | 11.7 |
| 999 | $115.89 | 11.6 |
| 1,000 | $116.00 | 11.6 |
| 1,100 | $126.80 | 11.5 |
| 1,250 | $143.00 | 11.4 |
| 1,500 | $170.00 | 11.3 |
| 1,750 | $197.00 | 11.3 |
| 2,000 | $224.00 | 11.2 |
| 2,500 | $278.00 | 11.1 |
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
- Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
- 12.3¢ / 11.6¢ / 11.2¢
- Thời hạn
- 12 tháng · Fixed
- Phí hủy hợp đồng
- $20 × số tháng còn lại (tối đa $240) (theo EFL)
- Chỉ dành cho khách hàng mới
- Có
- Điểm khiếu nại PUCT
- ★★★☆☆ (5 = ít khiếu nại nhất)
- Tài liệu
- EFL · Điều khoản dịch vụ · YRAC
- Điện thoại nhà cung cấp
- (833) 913-3437
- Theo dõi từ
- 8/10/2026 · lần cuối thấy 9/10/2026
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.03¢/kWh.
- Phí năng lượng
- 3.0510¢/kWh
- Phí cơ bản
- không có
- Phí chấm dứt hợp đồng sớm
- $20 cho mỗi tháng còn lại
- Tỷ lệ năng lượng tái tạo
- 3%
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗
TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.