91 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$35.00
14.0
500
$70.00
14.0
750
$105.00
14.0
900
$126.00
14.0
999
$139.86
14.0
1,000
$140.00
14.0
1,100
$154.00
14.0
1,250
$175.00
14.0
1,500
$210.00
14.0
1,750
$245.00
14.0
2,000
$280.00
14.0
2,500
$350.00
14.0
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
14.0¢ / 14.0¢ / 14.0¢
Thời hạn
36 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $720) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Secure a 100% renewable electricity plan. | Enjoy Fair-for-All Pricing, with No Hidden Fees! | Access local Texas customer care 7 days a week. | Save on your bill with Rhythm Rewards. | Call us at 1-877-649-0441 and sign up today!
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 6.413¢/kWh, nhưng 93 trong 159 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 6.5333¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $1.20 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.02¢/kWh.
Phí năng lượng
7.6130¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
6.4130¢/kWh + $5/tháng
Tín dụng hóa đơn
$5
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Phiên bản EFL
11.0
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗