TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.
Thời gian đọc:
Lượt xem: 0 AI & trình thu thập: 16
AE Texas · TNMP
Smart Secure 9
10 thángFixed23% năng lượng tái tạo
$2,484/năm
với 18,000 kWh/năm · khoảng $207/tháng
↻ Đây là gói 10 tháng. Con số cả năm dùng giá của gói trong 10 tháng, sau đó là một gói 12 tháng điển hình trong khu vực này ($629 cho những tháng đó). Nếu bạn để bị chuyển sang giá theo tháng: khoảng $2,672/năm.
10 gói điện tại TNMP sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$40.00
16.0
500
$72.00
14.4
750
$104.00
13.9
900
$123.20
13.7
999
$135.87
13.6
1,000
$136.00
13.6
1,100
$148.80
13.5
1,250
$168.00
13.4
1,500
$200.00
13.3
1,750
$232.00
13.3
2,000
$264.00
13.2
2,500
$328.00
13.1
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
14.4¢ / 13.6¢ / 13.2¢
Thời hạn
10 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $200) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Power to Choose displays a single price for each utility service area. Some utilities cover multiple regions with different electricity pricing. Your rate may vary on our website after you enter your service zip code.
⚠ Power to Choose ghi gói này có kỳ hạn 10 tháng, nhưng EFL của gói ghi 9 tháng. Hãy xem EFL và Điều khoản dịch vụ (Terms of Service) của nhà cung cấp trước khi đăng ký.
Electricity Facts Label ghi gì
⚠ Chúng tôi chỉ đọc được một phần EFL này. Hãy xem chính nhãn đó trước khi đăng ký.
Phí năng lượng
5.3900¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
7.7710¢/kWh + $8/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
23%
Phiên bản EFL
2802789-2604069-1281548-1898899-R-11156
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗