81 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$38.50
15.4
500
$72.00
14.4
750
$105.50
14.1
900
$125.60
14.0
999
$138.87
13.9
1,000
$139.00
13.9
1,100
$152.50
13.9
1,250
$172.75
13.8
1,500
$206.50
13.8
1,750
$240.25
13.7
2,000
$274.00
13.7
2,500
$341.50
13.7
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
14.4¢ / 13.9¢ / 13.7¢
Thời hạn
12 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $240) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Voted #1 Electricity Provider in Houston 2025! Simple and affordable fixed-rate electricity with no hidden fees like base charges, usage fees, setup fees, or bundle fees. Plus, no gimmicks or confusing fine print. This plan is for new customers only who enroll through the Power To Choose website. Sign up today!
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 6.413¢/kWh, nhưng 93 trong 159 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 6.5333¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $1.20 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
Phí năng lượng
7.0320¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
6.4130¢/kWh + $5/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
29%
Phiên bản EFL
20221221
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗