96 gói điện tại Oncor sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$44.25
17.7
500
$79.50
15.9
750
$114.75
15.3
900
$135.90
15.1
999
$149.86
15.0
1,000
$150.00
15.0
1,100
$164.20
14.9
1,250
$185.50
14.8
1,500
$221.00
14.7
1,750
$256.50
14.7
2,000
$292.00
14.6
2,500
$363.00
14.5
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
15.9¢ / 15.0¢ / 14.6¢
Thời hạn
24 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $480) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Includes FREE 24/7 unlimited access to licensed veterinarians and $750 to fund an emergency vet bill. Covers up to 5 pets. Plan requires paperless billing and communication.
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 6.0295¢/kWh, nhưng 140 trong 155 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 6.8673¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $8.38 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp. Phí truyền tải của Oncor tăng từ ngày 4/10/2026 →
Electricity Facts Label ghi gì
⚠ Chúng tôi chỉ đọc được một phần EFL này. Hãy xem chính nhãn đó trước khi đăng ký.
Phí năng lượng
7.8000¢/kWh
Phí cơ bản
$5/tháng
Phí truyền tải (TDU)
6.0295¢/kWh + $4/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
25%
Phiên bản EFL
20251121
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗