115 gói điện tại TNMP sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$50.75
20.3
500
$93.50
18.7
750
$136.25
18.2
900
$161.90
18.0
999
$178.83
17.9
1,000
$179.00
17.9
1,100
$196.10
17.8
1,250
$221.75
17.7
1,500
$264.50
17.6
1,750
$307.25
17.6
2,000
$350.00
17.5
2,500
$435.50
17.4
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
18.7¢ / 17.9¢ / 17.5¢
Thời hạn
0 tháng · Variable
Phí hủy hợp đồng
Không có phí hủy hợp đồng (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Sign-up today and receive regret-free 100% clean renewable energy at prices competitive to traditional power. We’re committed to providing our customers transparency, simplicity and clean energy backed by world class customer experience.
⚠ Power to Choose ghi gói này có kỳ hạn 0 tháng, nhưng EFL của gói ghi 1 tháng. Hãy xem EFL và Điều khoản dịch vụ (Terms of Service) của nhà cung cấp trước khi đăng ký.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
Phí năng lượng
9.3900¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
7.7710¢/kWh + $8/tháng
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Phiên bản EFL
Chariot
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗