| Công ty truyền tải điện | Gói chi phí thấp nhất cho nhà + xe điện | Tổng mỗi tháng | Sạc xe điện trên gói đó | Gói chi phí thấp nhất không có tín dụng hóa đơn | Xe điện thêm mỗi tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oncor 127 gói được xếp hạng |
Sure Saver 12 Spark Energy · 12 tháng · Tín dụng hóa đơn |
$128.09 $1,537/năm |
−$11.57 không có xe điện $1,676/năm |
True Value 12 True Power · 12 tháng · #5/127 |
+$38.14 3.8¢/mi |
| CenterPoint 128 gói được xếp hạng |
SimpleSaver 12 AP Gas & Electric (TX) · 12 tháng · Tín dụng hóa đơn |
$130.61 $1,567/năm |
−$21.72 không có xe điện $1,828/năm |
True Value 12 True Power · 12 tháng · #5/128 |
+$37.70 3.8¢/mi |
| AEP Texas Central 121 gói được xếp hạng |
SimpleSaver 12 AP Gas & Electric (TX) · 12 tháng · Tín dụng hóa đơn |
$123.31 $1,480/năm |
−$23.02 không có xe điện $1,756/năm |
True Value 12 True Power · 12 tháng · #5/121 |
+$34.98 3.5¢/mi |
| AEP Texas North 123 gói được xếp hạng |
SimpleSaver 12 AP Gas & Electric (TX) · 12 tháng · Tín dụng hóa đơn |
$124.64 $1,496/năm |
−$22.70 không có xe điện $1,768/năm |
True Value 12 True Power · 12 tháng · #5/123 |
+$35.63 3.6¢/mi |
| TNMP 121 gói được xếp hạng |
Speedy 12 Express Energy · 12 tháng |
$151.21 $1,814/năm |
+$35.32 không có xe điện $1,391/năm |
Speedy 12 Express Energy · 12 tháng · #1/121 |
+$35.32 3.5¢/mi |
| Lubbock Power & Light 82 gói được xếp hạng |
SimpleSaver 12 AP Gas & Electric (TX) · 12 tháng · Tín dụng hóa đơn |
$143.40 $1,721/năm |
−$17.26 không có xe điện $1,928/năm |
True Value 12 True Power · 12 tháng · #3/82 |
+$38.47 3.8¢/mi |
“Sạc xe điện” = ước tính 12 tháng của gói khi có xe điện trừ đi cùng gói đó khi không có xe điện. Trên gói có tín dụng hóa đơn, con số này có thể bằng 0 hoặc âm: lượng kWh thêm của xe điện đẩy nhiều tháng hơn vượt ngưỡng tín dụng, nên khoản tín dụng của gói được áp dụng ở nhiều tháng hơn. Đó là khoản tín dụng, không phải sạc miễn phí — cùng hộ đó có thể trả ít hơn trên một gói khác khi không có xe điện. Gói không có tín dụng hóa đơn hay phí sử dụng tối thiểu hiển thị chi phí thực của lượng kWh thêm.
dặm × 0.3255 kWh mỗi dặm (EPA kết hợp, đo tại ổ cắm).
| Gói điện | Giờ miễn phí (đúng như ghi trong nhãn của gói) | Ước tính một năm có xe điện | so với gói cố định tốt nhất |
|---|---|---|---|
| Bright Nights 8 Chariot Energy · 8 tháng · Oncor |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,780 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $129 mỗi năm so với True Value 12 ($1,910/năm) |
| Bright Nights 12 Chariot Energy · 12 tháng · Oncor |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,849 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $61 mỗi năm so với True Value 12 ($1,910/năm) |
| Bright Nights 8 Chariot Energy · 8 tháng · CenterPoint |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,744 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $150 mỗi năm so với True Value 12 ($1,894/năm) |
| Bright Nights 12 Chariot Energy · 12 tháng · CenterPoint |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,841 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $53 mỗi năm so với True Value 12 ($1,894/năm) |
| Bright Nights 24 Chariot Energy · 24 tháng · CenterPoint |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,895 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $1 mỗi năm so với True Value 12 ($1,894/năm) |
| Bright Nights 36 Chariot Energy · 36 tháng · CenterPoint |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,951 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $57 mỗi năm so với True Value 12 ($1,894/năm) |
| Free Weekends-24 Champion Energy Services · 24 tháng · CenterPoint |
Miễn phí: thứ Bảy và Chủ nhật, cả ngày “Weekend hours are all day Saturday and Sunday, from 12:01 am on Saturday morning to 11:59 pm Sunday night.” EFL ↗ |
$2,352 29% kWh của xe được miễn phí (tỷ lệ cuối tuần) |
đắt hơn $458 mỗi năm so với True Value 12 ($1,894/năm) |
| Bright Nights 8 Chariot Energy · 8 tháng · AEP Texas Central |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,577 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $166 mỗi năm so với True Value 12 ($1,742/năm) |
| Bright Nights 12 Chariot Energy · 12 tháng · AEP Texas Central |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,646 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $96 mỗi năm so với True Value 12 ($1,742/năm) |
| Bright Nights 24 Chariot Energy · 24 tháng · AEP Texas Central |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,715 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $27 mỗi năm so với True Value 12 ($1,742/năm) |
| Bright Nights 36 Chariot Energy · 36 tháng · AEP Texas Central |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,743 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
gần như bằng nhau so với True Value 12 ($1,742/năm) |
| Free Weekends-24 Champion Energy Services · 24 tháng · AEP Texas Central |
Miễn phí: thứ Bảy và Chủ nhật, cả ngày “Weekend hours are all day Saturday and Sunday, from 12:01 am on Saturday morning to 11:59 pm Sunday night.” EFL ↗ |
$2,097 29% kWh của xe được miễn phí (tỷ lệ cuối tuần) |
đắt hơn $355 mỗi năm so với True Value 12 ($1,742/năm) |
| Bright Nights 8 Chariot Energy · 8 tháng · AEP Texas North |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,588 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $186 mỗi năm so với True Value 12 ($1,774/năm) |
| Bright Nights 12 Chariot Energy · 12 tháng · AEP Texas North |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,672 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $103 mỗi năm so với True Value 12 ($1,774/năm) |
| Bright Nights 24 Chariot Energy · 24 tháng · AEP Texas North |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,741 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $33 mỗi năm so với True Value 12 ($1,774/năm) |
| Bright Nights 36 Chariot Energy · 36 tháng · AEP Texas North |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,782 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $8 mỗi năm so với True Value 12 ($1,774/năm) |
| Bright Nights 8 Chariot Energy · 8 tháng · TNMP |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,986 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $171 mỗi năm so với Speedy 12 ($1,814/năm) |
| Bright Nights 12 Chariot Energy · 12 tháng · TNMP |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$2,069 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $254 mỗi năm so với Speedy 12 ($1,814/năm) |
| Bright Nights 24 Chariot Energy · 24 tháng · TNMP |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$2,124 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $310 mỗi năm so với Speedy 12 ($1,814/năm) |
| Bright Nights 36 Chariot Energy · 36 tháng · TNMP |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$2,165 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $351 mỗi năm so với Speedy 12 ($1,814/năm) |
| Free Weekends-24 Champion Energy Services · 24 tháng · TNMP |
Miễn phí: thứ Bảy và Chủ nhật, cả ngày “Weekend hours are all day Saturday and Sunday, from 12:01 am on Saturday morning to 11:59 pm Sunday night.” EFL ↗ |
$2,571 29% kWh của xe được miễn phí (tỷ lệ cuối tuần) |
đắt hơn $757 mỗi năm so với Speedy 12 ($1,814/năm) |
| Bright Nights 8 Chariot Energy · 8 tháng · Lubbock Power & Light |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,734 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $144 mỗi năm so với True Value 12 ($1,878/năm) |
| Bright Nights 12 Chariot Energy · 12 tháng · Lubbock Power & Light |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,775 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $102 mỗi năm so với True Value 12 ($1,878/năm) |
| Bright Nights 24 Chariot Energy · 24 tháng · Lubbock Power & Light |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,859 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
rẻ hơn $19 mỗi năm so với True Value 12 ($1,878/năm) |
| Bright Nights 36 Chariot Energy · 36 tháng · Lubbock Power & Light |
Miễn phí: mỗi đêm 11 giờ tối – 6 giờ sáng “Bright Nights hours are 11:00 PM to 06:00 AM. Daytime hours are 06:00 AM to 11:00 PM.” EFL ↗ |
$1,969 7 trong 8 giờ ban đêm miễn phí · 70% kWh của xe được miễn phí |
đắt hơn $91 mỗi năm so với True Value 12 ($1,878/năm) |
| Free Weekends-24 Champion Energy Services · 24 tháng · Lubbock Power & Light |
Miễn phí: thứ Bảy và Chủ nhật, cả ngày “Weekend hours are all day Saturday and Sunday, from 12:01 am on Saturday morning to 11:59 pm Sunday night.” EFL ↗ |
$2,191 29% kWh của xe được miễn phí (tỷ lệ cuối tuần) |
đắt hơn $313 mỗi năm so với True Value 12 ($1,878/năm) |
Đã ước tính 26 trên 47 gói theo khung giờ; 21 gói bị loại vì giờ miễn phí không được ghi rõ trong nhãn (12), giá theo giờ không có trong Nhãn Thông tin Điện của gói (6), không thể tái tạo giá trên nhãn (3).
Khoảng 326 kWh cho 1,000 dặm mỗi tháng, theo mức tiêu thụ kết hợp EPA của xe là 32.5 kWh mỗi 100 dặm (fueleconomy.gov), đo tại ổ cắm và đã gồm hao hụt khi sạc. 500 dặm: khoảng 163 kWh; 1,500 dặm: khoảng 488 kWh.
Tính đến 9/10/2026, khoảng $34.98–$38.47 mỗi tháng cho 1,000 dặm (3.5–3.8¢ mỗi dặm) trên gói giá cố định có chi phí thấp nhất không có tín dụng hóa đơn hay phí sử dụng tối thiểu ở mỗi công ty trong 6 công ty truyền tải điện Texas, cho một hộ dùng trung bình 1,000 kWh mỗi tháng. Ước tính của TexasHomeBills™: chi phí 12 tháng của gói khi có xe điện trừ đi khi không có, chưa gồm thuế.
Gói có tín dụng hóa đơn trừ một khoản tín dụng cố định vào những tháng mức dùng vượt ngưỡng. Sạc xe điện có thể đẩy thêm nhiều tháng vượt ngưỡng, nên khoản tín dụng được áp dụng thường xuyên hơn và tổng 12 tháng có thể giảm. Lượng điện thêm không miễn phí; chỉ là khoản tín dụng được áp dụng thường xuyên hơn.
TexasHomeBills là trang độc lập, không liên kết và không được PUCT, EPA hay bất kỳ hãng xe nào bảo trợ. Đây là ước tính, không phải chào giá.
TexasHomeBills™, “Sạc 2025 Honda Prologue FWD tại nhà ở Texas” (dữ liệu tính đến 9/10/2026), https://texashomebills.com/vi/electricity/ev/vehicle/honda-prologue-fwd
Được dùng lại, trích dẫn và đăng lại miễn phí khi ghi nguồn: nêu tên TexasHomeBills™ và dẫn liên kết tới trang này. Điều khoản dịch vụ →