TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.
True Power · CenterPoint
True Value 12
12 thángFixed
15% năng lượng tái tạo
$1,441/năm
với 12,000 kWh/năm · khoảng $120/tháng
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
| kWh | Hóa đơn | ¢/kWh |
| 250 | $33.75 | 13.5 |
| 500 | $62.50 | 12.5 |
| 750 | $91.25 | 12.2 |
| 900 | $108.50 | 12.1 |
| 999 | $119.88 | 12.0 |
| 1,000 | $120.00 | 12.0 |
| 1,100 | $131.60 | 12.0 |
| 1,250 | $149.00 | 11.9 |
| 1,500 | $178.00 | 11.9 |
| 1,750 | $207.00 | 11.8 |
| 2,000 | $236.00 | 11.8 |
| 2,500 | $294.00 | 11.8 |
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
- Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
- 12.5¢ / 12.0¢ / 11.8¢
- Thời hạn
- 12 tháng · Fixed
- Phí hủy hợp đồng
- $300 (theo EFL)
- Chỉ dành cho khách hàng mới
- Có
- Điểm khiếu nại PUCT
- ★☆☆☆☆ (5 = ít khiếu nại nhất)
- Tài liệu
- EFL · Điều khoản dịch vụ · YRAC
- Điện thoại nhà cung cấp
- (888) 642-8783
- Theo dõi từ
- 9/10/2026 · lần cuối thấy 9/10/2026
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
- Phí năng lượng
- 5.0200¢/kWh
- Phí cơ bản
- không có
- Phí truyền tải (TDU)
- 6.5333¢/kWh + $5/tháng
- Phí chấm dứt hợp đồng sớm
- $300
- Tỷ lệ năng lượng tái tạo
- 15%
- Phiên bản EFL
- CNP_TP-CENTERPO-12MO-2026-10-08-PTC
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗
TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.