58 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$41.75
16.7
500
$73.50
14.7
750
$105.25
14.0
900
$124.30
13.8
999
$136.87
13.7
1,000
$137.00
13.7
1,100
$149.70
13.6
1,250
$168.75
13.5
1,500
$200.50
13.4
1,750
$232.25
13.3
2,000
$264.00
13.2
2,500
$327.50
13.1
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
14.7¢ / 13.7¢ / 13.2¢
Thời hạn
12 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$20 × số tháng còn lại (tối đa $240) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Get up to $200 back for going green. Lock in a competitive fixed rate for 12 months of 100% renewable electricity and get a $100 bill credit after your first month, plus another $100 credit after 6 months. Available to new residential customers online.
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 6.413¢/kWh, nhưng 93 trong 159 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 6.5333¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $1.20 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.02¢/kWh.
Phí năng lượng
6.3000¢/kWh
Phí cơ bản
$5/tháng
Phí truyền tải (TDU)
6.4130¢/kWh + $5/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗