Trang chủ › Giá điện › TNMP › Luminous 36
TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.
Atlantex Power · TNMP
Luminous 36
36 tháng Fixed
23% năng lượng tái tạo
$2,064/năm
với 12,000 kWh/năm · khoảng $172/tháng
109 gói điện tại TNMP sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này.
Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh Hóa đơn ¢/kWh
250 $49.00 19.6 500 $90.00 18.0 750 $131.00 17.5 900 $155.60 17.3 999 $171.84 17.2 1,000 $172.00 17.2 1,100 $188.40 17.1 1,250 $213.00 17.0 1,500 $254.00 16.9 1,750 $295.00 16.9 2,000 $336.00 16.8 2,500 $418.00 16.7
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh 18.0¢ / 17.2¢ / 16.8¢
Thời hạn 36 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng $20 × số tháng còn lại (tối đa $720) (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt Power to Choose displays a single price for each utility service area. Some utilities cover multiple regions with different electricity pricing. Your rate may vary on our website after you enter your service zip code.
Chỉ dành cho khách hàng mới Có
Điểm khiếu nại PUCT ★★☆☆☆ (5 = ít khiếu nại nhất)
Tài liệu EFL · Điều khoản dịch vụ · YRAC
Điện thoại nhà cung cấp (855) 478-4098
Theo dõi từ 8/10/2026 · lần cuối thấy 9/10/2026
Electricity Facts Label ghi gì
⚠ Chúng tôi chỉ đọc được một phần EFL này. Hãy xem chính nhãn đó trước khi đăng ký.
Phí năng lượng 8.9900¢/kWh
Phí cơ bản không có
Phí truyền tải (TDU) 7.7710¢/kWh + $8/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm $20 cho mỗi tháng còn lại
Tỷ lệ năng lượng tái tạo 23%
Phiên bản EFL 2802790-2604069-1281548-1899362-R-3351
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗
Rẻ hơn trong một năm ở mức sử dụng này
1
Express Energy
Speedy 12
12 tháng
11.6¢ ở mức 1,000 kWh
3% năng lượng tái tạo
👁 0 · 🤖 16
Phí hủy: $20 × số tháng còn lại (tối đa $240)
$1,391/năm
≈ $116/TB/tháng
2
Veteran Energy
Basic 12
12 tháng
11.6¢ ở mức 1,000 kWh
3% năng lượng tái tạo
👁 0 · 🤖 13
Phí hủy: $20 × số tháng còn lại (tối đa $240)
$1,391/năm
≈ $116/TB/tháng
3
True Power
True Value 12
12 tháng
13.7¢ ở mức 1,000 kWh
15% năng lượng tái tạo
👁 0 · 🤖 16
Phí hủy: $300
$1,644/năm
≈ $137/TB/tháng
TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.
Chúng tôi xếp hạng mọi gói điện trên PowerToChoose theo chi phí bạn phải trả trong một năm, phát hiện bẫy tín dụng hóa đơn, và nhắc bạn trước khi hợp đồng kết thúc.
TexasHomeBills™ là dịch vụ thông tin độc lập. Chúng tôi không phải là nhà cung cấp điện (Retail Electric Provider), nhà môi giới hay đơn vị tổng hợp, và không liên kết với hay được xác nhận bởi Ủy ban Tiện ích Công cộng Texas, PowerToChoose hoặc ERCOT. Dữ liệu gói điện lấy từ các nguồn công khai và có thể thay đổi hoặc có sai sót; chi phí hiển thị là ước tính, không phải lời chào bán, và chưa gồm thuế và phí địa phương. Luôn đọc Electricity Facts Label (EFL), Terms of Service và Your Rights as a Customer của nhà cung cấp trước khi đăng ký. Tên và nhãn hiệu của nhà cung cấp thuộc về chủ sở hữu và chỉ được dùng để nhận diện gói điện của họ; không ngụ ý bất kỳ sự xác nhận nào. Một số liên kết có thể mang lại hoa hồng cho chúng tôi, điều này không bao giờ ảnh hưởng đến thứ hạng. Công bố về quảng cáo →
Dữ liệu gói điện và bảng xếp hạng có thể được sử dụng lại miễn phí, kèm đường dẫn đến trang bạn lấy dữ liệu. API JSON và máy chủ MCP miễn phí cho lập trình viên và trợ lý AI. API · MCP →
Dùng dữ liệu của chúng tôi hoặc trích dẫn trang này? Hãy ghi nguồn cho người đọc: TexasHomeBills™ kèm liên kết tới https://texashomebills.com/vi/plan/36187 TexasHomeBills™ ↗
© 2026 TexasHomeBills™ · Bảo lưu mọi quyền · Gói điện Texas, xếp hạng theo số tiền bạn thực sự trả · v3.0.73