TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.
Varsity Energy · Oncor
TOUCHDOWN 12
12 thángFixed
24% năng lượng tái tạo
$1,380/năm
với 12,000 kWh/năm · khoảng $115/tháng
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
| kWh | Hóa đơn | ¢/kWh |
| 250 | $31.75 | 12.7 |
| 500 | $59.50 | 11.9 |
| 750 | $87.25 | 11.6 |
| 900 | $103.90 | 11.5 |
| 999 | $114.89 | 11.5 |
| 1,000 | $115.00 | 11.5 |
| 1,100 | $126.10 | 11.5 |
| 1,250 | $142.75 | 11.4 |
| 1,500 | $170.50 | 11.4 |
| 1,750 | $198.25 | 11.3 |
| 2,000 | $226.00 | 11.3 |
| 2,500 | $281.50 | 11.3 |
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
- Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
- 11.9¢ / 11.5¢ / 11.3¢
- Thời hạn
- 12 tháng · Fixed
- Phí hủy hợp đồng
- $150 (theo EFL)
- Chỉ dành cho khách hàng mới
- Có
- Điểm khiếu nại PUCT
- ★★★☆☆ (5 = ít khiếu nại nhất)
- Tài liệu
- EFL · Điều khoản dịch vụ · YRAC
- Điện thoại nhà cung cấp
- (877) 827-7389
- Theo dõi từ
- 8/10/2026 · lần cuối thấy 9/10/2026
Electricity Facts Label ghi gì
⚠ Chúng tôi chỉ đọc được một phần EFL này. Hãy xem chính nhãn đó trước khi đăng ký.
- Phí năng lượng
- 5.1000¢/kWh
- Phí cơ bản
- không có
- Phí truyền tải (TDU)
- 6.8673¢/kWh + $4/tháng
- Phí chấm dứt hợp đồng sớm
- $150
- Tỷ lệ năng lượng tái tạo
- 24%
- Phiên bản EFL
- PUCT
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗
TexasHomeBills™ — Gói điện Texas xếp hạng theo chi phí thực sự bạn phải trả.