47 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$37.25
14.9
500
$69.50
13.9
750
$101.75
13.6
900
$121.10
13.5
999
$133.87
13.4
1,000
$134.00
13.4
1,100
$147.00
13.4
1,250
$166.50
13.3
1,500
$199.00
13.3
1,750
$231.50
13.2
2,000
$264.00
13.2
2,500
$329.00
13.2
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
13.9¢ / 13.4¢ / 13.2¢
Thời hạn
24 tháng · Fixed
Phí hủy hợp đồng
$150 (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
This plan is for new customers only. Autopay is required. Please enroll through the PowertoChoose sign up link. Have a question about a plan or need help placing an order? Call us: 1-888-733-5557 | Email us: CustomerCare@CleanSkyEnergy.com
⚠ Nhãn EFL của gói này ghi phí truyền tải 6.413¢/kWh, nhưng 93 trong 159 nhãn hiện hành ở khu vực này ghi 6.5333¢/kWh. Nếu phí truyền tải đã tăng sau khi nhãn này được phát hành, hóa đơn có thể cao hơn khoảng $1.20 mỗi tháng ở mức 1.000 kWh — gói giá cố định vẫn có thể chuyển phần thay đổi phí truyền tải. Hãy kiểm tra EFL mới nhất với nhà cung cấp.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.03¢/kWh.
Phí năng lượng
6.5300¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
6.4130¢/kWh + $5/tháng
Phí chấm dứt hợp đồng sớm
$150
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Phiên bản EFL
V1.14
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗