120 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$43.50
17.4
500
$82.00
16.4
750
$120.50
16.1
900
$143.60
16.0
999
$158.85
15.9
1,000
$159.00
15.9
1,100
$174.50
15.9
1,250
$197.75
15.8
1,500
$236.50
15.8
1,750
$275.25
15.7
2,000
$314.00
15.7
2,500
$391.50
15.7
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
16.4¢ / 15.9¢ / 15.7¢
Thời hạn
0 tháng · Variable
Phí hủy hợp đồng
Không có phí hủy hợp đồng (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Sign-up today and receive regret-free 100% clean renewable energy at prices competitive to traditional power. We’re committed to providing our customers transparency, simplicity and clean energy backed by world class customer experience.
⚠ Power to Choose ghi gói này có kỳ hạn 0 tháng, nhưng EFL của gói ghi 1 tháng. Hãy xem EFL và Điều khoản dịch vụ (Terms of Service) của nhà cung cấp trước khi đăng ký.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
Phí năng lượng
8.9200¢/kWh
Phí cơ bản
không có
Phí truyền tải (TDU)
6.5333¢/kWh + $5/tháng
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Phiên bản EFL
Chariot
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗