124 gói điện tại CenterPoint sẽ rẻ hơn gói này trong một năm ở mức sử dụng này. Xem ngay →
Hóa đơn hằng tháng ở từng mức sử dụng
kWh
Hóa đơn
¢/kWh
250
$52.75
21.1
500
$95.50
19.1
750
$138.25
18.4
900
$163.90
18.2
999
$180.83
18.1
1,000
$181.00
18.1
1,100
$198.10
18.0
1,250
$223.75
17.9
1,500
$266.50
17.8
1,750
$309.25
17.7
2,000
$352.00
17.6
2,500
$437.50
17.5
Nội suy giữa các mức giá trên PowerToChoose ở 500, 1,000 và 2,000 kWh. Đã gồm phí truyền tải (TDU); chưa gồm thuế.
Chi tiết gói điện
Giá ở 500 / 1,000 / 2,000 kWh
19.1¢ / 18.1¢ / 17.6¢
Thời hạn
0 tháng · Variable
Phí hủy hợp đồng
Không có phí hủy hợp đồng (theo EFL)
Điều khoản đặc biệt
Sign up for 100% Pollution Free Electricity today! This plan requires you to enroll in Tree Free billing and Auto Pay at greenmountain.com/myaccount within thirty (30) days of your service start date. Additional terms and conditions apply. See order confirmation page for details.
⚠ Power to Choose ghi gói này có kỳ hạn 0 tháng, nhưng EFL của gói ghi 1 tháng. Hãy xem EFL và Điều khoản dịch vụ (Terms of Service) của nhà cung cấp trước khi đăng ký.
Electricity Facts Label ghi gì
✓ Chúng tôi đã đọc EFL này và tính lại giá ở 500, 1,000 và 2,000 kWh từ các khoản phí bên dưới — khớp với Power to Choose trong phạm vi 0.04¢/kWh.
Phí năng lượng
10.5419¢/kWh
Phí cơ bản
$5/tháng
Phí truyền tải (TDU)
6.5333¢/kWh + $5/tháng
Tỷ lệ năng lượng tái tạo
100%
Được TexasHomeBills đọc theo quy tắc cố định (không dùng AI phỏng đoán) vào 9/10/2026. Bản thân EFL mới là tài liệu chính thức. Mở EFL ↗